Video

Hình ảnh công ty


Hình ảnh công trình


7. Bạt sản xuất muối sạch

Bạt sản xuất muối sạch

Ngày đăng : 24/07/11

Bạt sản xuất muối sạch

 

APO CORP. là:

-       Nhà phân phối màng chống thấm HDPE của GSE (Mỹ). Tại châu Á, GSE có nhà máy sản xuất tại Thái Lan.

-       Nhà phân phối màng chống thấm Elvaloy (Dupont Xavan Pondliner) của tập đoàn Dupont (USA). Đây là sản phẩm mới được phát minh trong năm 2011, sản phẩm tích hợp nhiều tính năng như: chịu lực cao, chống chịu tia UV rất cao, siêu chống thấm, nhẹ nhàng, khó bị xé rách,…

Trên thế giới, màng chống thấm Hdpe được ứng dụng cho nhiều ngành như: Xử lý môi trường, thủy điện, nuôi trồng thủy sản, xây dựng,…

Những năm gần đây, màng chống thấm hdpe được lựa chọn để áp dụng sản xuất muối sạch tại Việt Nam và một số nước trên thế giới.  Hiện tại hiệu quả của nó đã mang lại nhiều niềm vui cho những nhà đầu tư.

Đối với ngành muối, giải pháp của chúng tôi là: Sử dụng thiết bị phù hợp để ứng dụng vào sản xuất tại Việt Nam, nhằm:

-           Tăng giá trị của sản phẩm muối;

-           Tăng năng suất sản xuất muối;

-           Giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm;

-           Lựa chọn vật liệu (hdpe) đã được ứng dụng lâu năm trên thế giới hoặc những vật liệu tiến bộ mới để giới thiệu đến khách hàng.

Chúng tôi có kinh nghiệm phân phối thi công cho nhiều ngành khác nhau ứng dụng màng chống thấm hdpe. Đặc biệt là những ngành có tính khắc khe về thi công như xử lý môi trường.

Với lợi thế vừa là đơn vị phân phối vừa là đơn vị thi công nên chúng tôi thấu hiểu được các đòi hỏi cao của khách hàng.

Với lý do trên chúng tôi xin giới thiệu đến Quý công ty 2 sản phẩm:

-              Màng chống thấm hdpe của GSE (Mỹ) sản xuất tại Thái Lan;

-              Màng Dupont Xavan Pondliner (USA) sản xuất tại Ấn Độ. Sản phẩm Dupont Xavan Pondliner có các tính năng:

o   Độ bền rất cao vì chính giữa 2 lớp Elvaloy là lớp chịu lực đặc biệt;

o   Bạt có cấu tạo rất nhẹ so với các loại bạt khác; nên dùng che đậy muối rất phù hợp.

o   Khó bị các hạt muối cắt đứt như các loại bạt khác.

o   Chống tia UV;

Dễ dàng lắp đặt, dễ vận chuyển và di chuyển.

TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT MUỐI SẠCH DÙNG BẠT HDPE VÀ SẢN XUẤT MUỐI TRUYỀN THỐNG 

 (Dữ liệu thu thập ở 25 hộ dân sản xuất muối tại tỉnh Ninh Thuận)

 TÀI LIỆU CỦA APO CORP

 

DỮ LIỆU DÙNG ĐỂ TÍNH LỢI NHUẬN 

 

 

 

 

 

Bao đựng muối: 1 cái đựng 50 kg

 

 

 

 

 

 

 

Số người làm thường trực cho 1ha muối: 01 người

 

 

 

 

 

 

 

Chi phí nhiên liệu (dầu)/1ha muối (trong đó có 1.000 m2 kết tinh)/1 đợt muối (10-15 ngày): 3.000.000 đ/đợt

 

 

 

 

Chi phí làm bùn (công và bùn)/lần/1.000 m2: 15.000.000 đ/lần/1.000 m2

 

 

 

 

 

Máy bơm nước phục vụ cho 1 ha ruộng muối (trong đó có 1.000 m2 kết tinh): 15.000.000 đ/2 máy

 

 

 

 

Số lần làm bùn lại: 2-3 năm/lần

 

 

 

 

 

 

 

Một (01) năm làm muối sáu (06) tháng nắng. 

 

 

 

 

 

 

 

So sánh hiệu quả làm muối (tính trong trường hợp có dan nắng nước, nước có độ mặn 3,5%)

 

 

(9.000 m2 ô dan, 1.000 m2 ô kết tinh)

 

 

 

 

 

 

 

 

Phương pháp sản xuất truyền thống

Phương pháp sản xuất muối mới (Dùng màng chống thấm HDPE)

 

 

Chi phí (1)

Hạn mục

 Đvt

 Giá trị

Hạn mục

 Đvt

 Giá trị

 

 

 

- Làm bùn

 Đ/kg muối

                   27

- Chi phí khấu hao bạt HDPE 1mm

 Đ/kg muối

6

 

 

 

- Chi phí cào muối

 Đ/kg muối

                   27

- Chi phí cào muối

 Đ/kg muối

18

 

 

 

- Chi phí dầu bơm nước

 Đ/kg muối

                 200

- Chi phí dầu bơm nước

 Đ/kg muối

133

 

 

 

- Khấu hao máy bơm

 Đ/kg muối

                   19

- Khấu hao máy bơm

 Đ/kg muối

19

 

 

 

- Khấu hao nhà ở bảo vệ

 Đ/kg muối

                     6

- Khấu hao nhà ở bảo vệ

 Đ/kg muối

6

 

 

 

- Tiền bao đựng muối

 Đ/kg muối

                   26

- Tiền bao đựng muối

 Đ/kg muối

26

 

 

 

- Công dào muối, may bao, vát muối lên xe

 Đ/kg muối

                   25

- Công dào muối, may bao, vát muối lên xe

 Đ/kg muối

25

 

 

 

- Tiền thuê đất

 Đ/kg muối

                   22

- Tiền thuê đất

 Đ/kg muối

22

 

 

 

- Chi phí nước làm muối

 Đ/kg muối

                   -  

- Chi phí nước làm muối

 Đ/kg muối

            -  

 

 

 

- Tiền điện bảo vệ,...

 Đ/kg muối

                     2

- Tiền điện bảo vệ,...

 Đ/kg muối

              1

 

 

TỔNG CHI PHÍ SẢN XUẤT 1 KG MUỐI

 

                 354

 

 

257

 

 

Doanh thu muối trong 12 ngày (2)

Phương pháp sản xuất truyền thống

Phương pháp sản xuất muối mới (Dùng màng chống thấm HDPE)

 

 

 

 

 

 Đvt

Số lượng

 Đvt

 Giá trị

 

 

 

 

Sản lượng muối/1.000m2

 kg

             15,000

 kg

       45,000

 

 

 

 

Giá muối/kg

 Đ/kg muối

                 550

 Đ/kg muối

            600

 

 

 

 

Doanh thu/1.000m2 ruộng kết tinh

 Đ

        8,250,000

 Đ

 27,000,000

 

 

 

Lợi nhuận (3)=(2)-(1)

Phương pháp sản xuất truyền thống

Phương pháp sản xuất muối mới (Dùng màng chống thấm HDPE)

 

 

 

 

Lợi nhuận/kg muối

 Đ/kg muối

                 196

 Đ/kg muối

            686

 

 

 

 

Lợi nhuận/1.000m2 ruộng kết tinh

 Đ/1.000m2

        2,937,540

 Đ/1.000m2

 15,435,952

 

 

 CHI TIẾT CHI PHÍ SẢN XUẤT MUỐI THEO KIỂU TRUYỀN THỐNG

 

 

 

 

 

Chi phí bùn/kg muối

Chi tiết chi phí

Đvt

Giá trị (đ)

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 2,5 năm:

Ngày

450

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Chi phí làm bùn (công và bùn)/lần/1.000 m2: 

Đ/lần/1.000 m2

15,000,000

 

Số đợt muối/đợt làm bùn

Đợt muối/đợt bùn

38

 

=> Chi phí bùn/kg muối

Đ/kg

27

Công cào muối

 

 

 

 

Số công cào 1.000m2 muối

công

4

 

Tiền lương cho 01 (một) công cào muối

đ/1 ngày công

100,000

 

Số lượng muối thu hoạch/1000m2

kg

15,000

 

Chi phí cào muối/kg

đ/kg

27

Chi phí bao bì đựng muối thành phẩm

 

 

 

 

01 cái bao đựng 50 kg muối

đ/cái

1,300

 

Chi phí bao bì/kg muói

đ/kg

26

Chi phí nhiên liệu

Chi phí dầu/1000m2 kết tinh+dan nước/đợt

đ/đợt thu hoạch

3,000,000

 

Chi phí nhiên liệu/kg muối

đ/kg

200

Chi phí khấu hao máy bơm nước

 

 

 

 

02 (hai) máy dầu

đ

13,000,000

 

Thời gian khấu hao máy bơm

năm

3

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 3 năm:

Ngày

540

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí khấu hao

đ/kg

19

Chi phí khấu hao nhà ở bảo vệ

 

 

 

 

Xây nhà ở và bảo vệ

đ/nhà

10,000,000

 

Thời gian khấu hao

Năm

7

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 07 năm:

Ngày

1260

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí khấu hao

đ/kg

6

Công dào muối, may bao, vát muối lên xe

 

đ/kg

25

Tiền thuê đất

 

 

 

 

Thuê 10 năm

Năm

10

 

Giá thuê/10.000m2/năm

Đ/năm

10,000,000

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 10 năm:

Ngày

1800

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí thuê đất

Đ/kg

22

Tiền điện bảo vệ,...

 

Đ/kg

2

 CHI TIẾT CHI PHÍ SẢN XUẤT MUỐI SỬ DỤNG MÀNG CHỐNG THẤM HDPE

 

 

 

 

 

Chi phí màng chống thấm HDPE 1mm/kg muối

Đvt

Giá trị (đ)

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 20 năm:

Ngày

               3,600

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

6

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

22,500

 

Chi phí màng chống thấm HDPE/1.000 m2: 

Đ/1.000 m2

77,000,000

 

=> Chi phí khấu hao màng chống thấm/kg muối

Đ/kg

6

Công cào muối

 

 

 

 

Số công cào 1.000m2 muối

công

4

 

Tiền lương cho 01 (một) công cào muối

đ/1 ngày công

100,000

 

Số lượng muối thu hoạch/1000m2

kg

22,500

 

Chi phí cào muối/kg

đ/kg

18

Chi phí bao bì đựng muối thành phẩm

 

 

 

01 cái bao đựng 50 kg muối

đ/cái

1,300

Chi phí nhiên liệu

Chi phí dầu/1000m2 kết tinh+dan nước/đợt

đ/đợt thu hoạch

3,000,000

 

Chi phí nhiên liệu/kg muối

đ/kg

133

Chi phí khấu hao máy bơm nước

 

 

 

02 (hai) máy dầu

đ

13,000,000

 

Thời gian khấu hao máy bơm

năm

3

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 3 năm:

Ngày

540

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí khấu hao

đ/kg

19

Chi phí khấu hao nhà ở bảo vệ

 

 

 

Xây nhà ở và bảo vệ

đ/nhà

10,000,000

 

Thời gian khấu hao

Năm

7

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 07 năm:

Ngày

1260

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí khấu hao

đ/kg

6

Công dào muối, may bao, vát muối lên xe

đ/kg

25

Tiền thuê đất

 

 

 

 

Thuê 10 năm

Năm

10

 

Giá thuê/10.000m2/năm

Đ/năm

10,000,000

 

Sản lượng muối/lứa/1000m2

Kg

15,000

 

Số tháng làm muối trong 01 (một) năm

tháng

6

 

Số ngày làm muối trong 10 năm:

Ngày

1800

 

Số ngày/01 đợt làm muối thủ công

Ngày

12

 

Chi phí thuê đất

Đ/kg

22

Tiền điện bảo vệ,...

 

Đ/kg

1

  PHƯƠNG PHÁP LÀM MUỐI TRUYỀN THỐNG (Giá muối 550đ/kg)

 

Hoạt động tài chính

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

 

Tổng doanh thu (1)

              123,750,000

              123,750,000

              123,750,000

              123,750,000

              123,750,000

 

Các khoản chi (2)

                79,650,000

                79,650,000

                79,650,000

                79,650,000

                79,650,000

 

Thu nhập trước thuế (3)=(1)-(2)

                44,100,000

                44,100,000

                44,100,000

                44,100,000

                44,100,000

 

Chi phí khấu hao tài sản (4)

                   780

                   780

                   780

                   780

                   780

 

Thu nhập chịu thuế (=(3)-(4))

                44,099,220

                44,099,220

                44,099,220

                44,099,220

                44,099,220

 

Thuế TNDN (25%) (6)

                11,024,805

                11,024,805

                11,024,805

                11,024,805

                11,024,805

 

Lợi nhuận sau thuế (7)

                33,074,415

                33,074,415

                33,074,415

                33,074,415

                33,074,415

 

Thu nhập thực (8)

                33,075,195

                33,075,195

                33,075,195

                33,075,195

                33,075,195

 

Chỉ số hiện giá (9)

                           0.91

                           0.91

                           0.91

                           0.91

                           0.91

 

Hiện giá thu nhập (PV) (10)

                30,068,359

                30,068,359

                30,068,359

                30,068,359

                30,068,359

 

Luỹ kế hiện giá thu nhập (11)

                30,068,359

                60,136,718

                90,205,077

              120,273,436

              150,341,795

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

 

Chi phí cố định ban đầu

        187,250,000

0

0

0

0

 

Lũy kế đầu tư

        187,250,000

        187,250,000

        187,250,000

        187,250,000

        187,250,000

 

Tích lũy thu hồi

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

 

Năm hoàn vốn

Hoàn vốn (07 tháng hoàn vốn)

 

Thuế TNDN (25%)

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

 

 

 

 

 

 

 

 

NPV, IRR

 

Tỷ suất (Rate)

12%

 

 

Năm 0

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

Chi phí cố định ban đầu

        187,250,000

                      -  

                      -  

                      -  

                      -  

                          -  

Lũy kế đầu tư

 

        187,250,000

        187,250,000

        187,250,000

        187,250,000

           187,250,000

Hiện giá thu nhập (PV)

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

         30,068,359

             30,068,359

Tích lũy thu hồi

         30,068,359

         60,136,718

         90,205,077

        120,273,436

        150,341,795

           180,410,155

Năm hoàn vốn

 Hoàn vốn (07 tháng hoàn vốn)

Thuế TNDN (25%)

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

         11,024,805

             11,024,805

Tổng doanh thu

                      -  

        123,750,000

        123,750,000

        123,750,000

        123,750,000

           123,750,000

Dòng tiền hiệu số thu chi

       (187,250,000)

        123,750,000

        123,750,000

        123,750,000

        123,750,000

           123,750,000

NPV (=B33+NPV(B24;C33:G33))

        258,841,055

 

IRR (=IRR(B33:G33))

59.73%

 

 TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ NGÀNH MUỐI (Tính cho 1.000m2 kết tinh, có dan 9.000m2 nước)

 

PHƯƠNG PHÁP LÀM MUỐI TRẢI MÀNG CHỐNG THẤM HDPE (Giá muối 600đ/kg)

Hoạt động tài chính

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

 

Tổng doanh thu (1)

              405,000,000

           405,000,000

           405,000,000

          405,000,000

               405,000,000

 

Các khoản chi (2)

              173,475,000

           173,475,000

           173,475,000

          173,475,000

               173,475,000

 

Thu nhập trước thuế (3)=(1)-(2)

              231,525,000

           231,525,000

           231,525,000

          231,525,000

               231,525,000

 

Chi phí khấu hao tài sản (4)

                   780

                 780

                 780

                780

                    780

 

Thu nhập chịu thuế (=(3)-(4))

              231,524,220

           231,524,220

           231,524,220

          231,524,220

               231,524,220

 

Thuế TNDN (25%) (6)

                57,881,055

             57,881,055

             57,881,055

            57,881,055

                 57,881,055

 

Lợi nhuận sau thuế (7)

              173,643,165

           173,643,165

           173,643,165

          173,643,165

               173,643,165

 

Thu nhập thực (8)

              173,643,945

           173,643,945

           173,643,945

          173,643,945

               173,643,945

 

Chỉ số hiện giá (9)

                           0.91

                        0.91

                        0.91

                       0.91

                            0.91

 

Hiện giá thu nhập (PV) (10)

              157,858,132

           157,858,132

           157,858,132

          157,858,132

               157,858,132

 

Luỹ kế hiện giá thu nhập (11)

              157,858,132

           315,716,264

           473,574,395

          631,432,527

               789,290,659

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

 

Chi phí cố định ban đầu

        614,300,000

0

0

0

0

 

Lũy kế đầu tư

        614,300,000

     614,300,000

     614,300,000

    614,300,000

        614,300,000

 

Tích lũy thu hồi

        157,858,132

     157,858,132

     157,858,132

    157,858,132

        157,858,132

 

Năm hoàn vốn

Hoàn vốn (04 tháng hoàn vốn)

 

Thuế TNDN (25%)

         57,881,055

       57,881,055

       57,881,055

      57,881,055

          57,881,055

 

 

 

 

 

 

 

 

NPV, IRR

 

Tỷ suất (Rate)

12%

 

 

Năm 0

Năm 1

Năm 2

Năm 3

Năm 4

Năm 5

Chi phí cố định ban đầu

        614,300,000

                    -  

                    -  

                   -  

                       -  

                           -  

Lũy kế đầu tư

 

     614,300,000

     614,300,000

    614,300,000

        614,300,000

             614,300,000

Hiện giá thu nhập (PV)

        157,858,132

     157,858,132

     157,858,132

    157,858,132

        157,858,132

             157,858,132

Tích lũy thu hồi

        157,858,132

     315,716,264

     473,574,395

    631,432,527

        789,290,659

             947,148,791

Năm hoàn vốn

 Hoàn vốn (04 tháng hoàn vốn)

Thuế TNDN (25%)

         57,881,055

       57,881,055

       57,881,055

      57,881,055

          57,881,055

              57,881,055

Tổng doanh thu

                      -  

     405,000,000

     405,000,000

    405,000,000

        405,000,000

             405,000,000

Dòng tiền hiệu số thu chi

       (614,300,000)

     405,000,000

     405,000,000

    405,000,000

        405,000,000

             405,000,000

NPV (=B33+NPV(B24;C33:G33))

        845,634,362

 

 

 

 

 

IRR (=IRR(B33:G33))

59.55%

 

 

Tin liên quan